Chuyển làn cần bật tín hiệu ở một số bản mô phỏng.
Chỉ số độ bền xe giảm dần sau nhiều lần va chạm liên tiếp trong cùng một chặng đua.
Chạy song song với bóng ma cho thấy chính xác mình mất thời gian ở khúc nào, hữu ích hơn nhiều so với chỉ nhìn tổng thời gian. Đường tắt hẹp hơn nhưng rút ngắn quãng đường.
Gầm quá thấp lại chạm đường ở các đoạn dốc và gờ giảm tốc, nên có ngưỡng dưới không nên vượt qua. Giảm xóc cứng phản hồi nhanh trên đường phẳng. Drift liên tục qua nhiều khúc cua giữ nitro luôn đầy, trong khi phanh gấp lại làm mất toàn bộ lượng nitro đã tích được.
Đường ướt có vệt khô theo quỹ đạo xe chạy. Thời điểm vào trạm ảnh hưởng đến vị trí khi quay lại đường đua, vào sớm hay muộn một vòng có thể đổi hẳn thứ hạng cuối.
Kỷ lục đường đua thường do chạy vòng đơn lập nên. Bù lại lốp nóng lên nhanh hơn và mòn không đều, nên chỉnh áp suất phải cân nhắc cả độ dài của chặng đua. Độ nghiêng ngược lại đẩy xe ra ngoài, nên cùng một bán kính cua mà tốc độ tối đa chênh nhau rất nhiều.
Chỉnh thông số này quá cao khiến khó ước lượng khoảng cách, còn quá thấp thì mất tầm quan sát ở hai bên đường. Dồn về sau giúp xe xoay đầu nhanh hơn khi vào cua nhưng rất dễ mất lái, chỉ hợp với người đã quen kỹ thuật. Số trong ghi chú rally chỉ độ gấp của cua.
Độ trễ tăng áp làm sức mạnh đến chậm sau khi đạp ga. Trợ lực ổn định can thiệp khi xe bắt đầu xoay.